bộng ong

  1. (cũng viết bọng ong) ruche faite d'un tronc d'arbre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bộng ong"

bộng ong
Người thợ rừng phát hiện một bộng ong trên cây cổ thụ.